Tính Giá Xây Dựng
Tính Giá Xây Dựng
Dự toán chi phí phần thô & nhân công hoàn thiện
nhanh chóng, minh bạch
Cát Việt Kiến Trúc
Diện tích công trình
m²
Diện tích sân, phòng kinh doanh sẽ báo giá theo thực tế
Tầng lầu
Tầng trệt
🏠 Tầng trệt
Luôn bao gồm trong mọi công trình
Mặc định
Số tầng lầu
▾
Sân thượng
🏙️ Sân thượng
S × 70% — —
Mái bê tông cốt thép
🏗️ Mái BTCT
S × 40% × 50% — —
Tầng lửng
🔲 Có tầng lửng
S × 70% — —
Vui lòng nhập diện tích hợp lệ.
Hầm
Không có hầm
Hầm sâu 1.0 – 1.3m
Hệ số 150% diện tích sàn trệt
Hầm sâu 1.3 – 1.7m
Hệ số 170% diện tích sàn trệt
Hầm sâu 1.7 – 2.0m
Hệ số 200% diện tích sàn trệt
Hầm sâu từ 2.0m trở lên
Hệ số 250% diện tích sàn trệt
Loại móng
⭐ Móng cọc + bê tông nền trệt
50% diện tích trệt — Phổ biến nhất
Móng cọc
30% diện tích trệt
Móng đơn
25% diện tích trệt
Móng băng
50% diện tích trệt
Móng bè
100% diện tích trệt
💡 Loại móng phụ thuộc vào khảo sát địa chất thực tế. Cát Việt tư vấn miễn phí sau khảo sát.
Tiện ích thêm
🛗 Điểm dừng thang máy
12.500.000 VND/điểm dừng
⚡ Điện 3 pha
12.000.000 VND/nhà
🛣️ Hẻm dưới 6m
Tạm tính 2% Giá Trị Hợp Đồng
Gói tiêu chuẩn
Gói Tiêu Chuẩn
Phần thô + nhân công hoàn thiện
4.250.000 VND/m²
📐 Đơn giá theo tổng diện tích sàn
≥ 300 m²4.250.000 VND/m²
250 – 299 m²4.300.000 VND/m²
200 – 249 m²4.500.000 VND/m²
< 200 m²Theo hồ sơ TK
💡 Báo giá m² áp dụng cho công trình nhà phố thông dụng. Thiết kế đặc thù sẽ được trao đổi riêng.
Tổng chi phí dự tính
0 VND
Gói Tiêu Chuẩn • Phần thô + nhân công hoàn thiện
0 m²
Tổng diện tích sàn
0 VND
Đơn giá áp dụng
0
Số tầng
Chi tiết hạng mục
Báo giá tham khảo
Chi phí thực tế phụ thuộc vào hồ sơ thiết kế và điều kiện thi công. Liên hệ Cát Việt để được khảo sát & báo giá chính xác miễn phí.
📞 Tư vấn miễn phí
Nhận báo giá chi tiết, chính xác hơn từ đội ngũ chuyên gia Cát Việt
📞 0982 642 682
1
Hỏi Cát Việt AI! 🏗️
Cát Việt AI Tư Vấn
Đang trực tuyến
Báo giá xây nhà
Loại móng phù hợp?
Thời gian thi công
Chi phí phát sinh